| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Cao Thị Tuyết | | STK5-00076 | Bộ đề toán lớp 5 | Phạm Đình Thực | 10/04/2026 | 4 |
| 2 | Cao Thị Tuyết | | STK5-00072 | Tự luyện câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán 5 | Nguyễn Đức Hòa | 10/04/2026 | 4 |
| 3 | Cao Thị Tuyết | | STK5-00068 | Giải bằng nhiều cách các bàì toán 5 | Trần Thị Kim Cương | 10/04/2026 | 4 |
| 4 | Cao Thị Tuyết | | STK5-00066 | Phát triển trí thông minh toán lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 10/04/2026 | 4 |
| 5 | Cao Thị Tuyết | | STK5-00065 | Ôn tập hè toán tiếng việt tiếng anh lớp 5 | Đỗ Trung Hiệu | 10/04/2026 | 4 |
| 6 | Đào Anh Thư | | STK-01258 | Mãi mãi tuổi hai mươi | Nguyễn Văn Thạc | 30/10/2025 | 166 |
| 7 | Đào Anh Thư | | VHNT-00046 | Các vùng văn hóa Việt Nam | Đinh Gia Khánh | 30/10/2025 | 166 |
| 8 | Đào Thị Thơm | | VHNT-00050 | Đông chu liệt quốc | Phùng Mộng Long | 03/02/2026 | 70 |
| 9 | Đào Thị Thơm | | VHNT-00051 | Vẻ đẹp văn học cách mạng | Nhiều tác giả | 03/02/2026 | 70 |
| 10 | Đào Thị Thơm | | VHNT-00049 | Đông chu liệt quốc | Phùng Mộng Long | 03/02/2026 | 70 |
| 11 | Đào Thị Thơm | | VHNT-00053 | Lục xì | Vũ Trọng Phụng | 03/02/2026 | 70 |
| 12 | Đào Thị Thơm | | VHNT-00039 | Tuyển tập thơ Hải Dương 1945 - 2005 | Nhiều tác giả | 03/02/2026 | 70 |
| 13 | Đào Thị Thơm | | STKC-00006 | Ứng xử sư phạm - Những điều cần biết | Vũ Mạnh Quỳnh | 03/04/2026 | 11 |
| 14 | Đào Thị Thơm | | STKC-00007 | 300 tình huống giao tiếp sư phạm | Hoàng Anh | 03/04/2026 | 11 |
| 15 | Đào Thị Thơm | | STKC-00008 | Ứng xử sư phạm với học sinh Tiểu học | Hải Yến | 03/04/2026 | 11 |
| 16 | Đào Thị Thơm | | STK-01374 | Chủ tịch Hồ Chí Minh với giáo dục nhà trường | Bùi Thị Thu Hà | 03/04/2026 | 11 |
| 17 | Đào Thị Thơm | | STK-01373 | Hồ Chí Minh 9 năm kháng chiến | Đỗ Hoàng Linh | 03/04/2026 | 11 |
| 18 | Đào Thị Thơm | | STK-01372 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng quân đội nhân dân Việt Nam | Lương Cường | 03/04/2026 | 11 |
| 19 | Đào Thị Thơm | | STK-01371 | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 20 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00120 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 21 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00129 | Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 22 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00147 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 23 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00156 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 24 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00181 | Vở bài tập toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 25 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00201 | Vở bài tập tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 26 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00220 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 27 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00237 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 28 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00246 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 29 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00313 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sĩ Tuấn | 25/09/2025 | 201 |
| 30 | Đào Thị Thơm | | SGK1-00325 | vở tự nhiên xã hội 1 | Mai Sĩ Tuấn | 25/09/2025 | 201 |
| 31 | Đào Thiên Tài | | SGK-00487 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 32 | Đào Thiên Tài | | SGK-00517 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 33 | Đào Thiên Tài | | SGK-00547 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 34 | Đào Thiên Tài | | SGK-00577 | tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 35 | Đào Thiên Tài | | SGK-00592 | vở bài tập tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 36 | Đào Thiên Tài | | SGK-00697 | Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 37 | Đào Thiên Tài | | SGK-00712 | Vở bài tập công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 197 |
| 38 | Đào Thiên Tài | | SGK-00728 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 39 | Đào Thiên Tài | | SGK-00747 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 40 | Đào Thiên Tài | | STK-01500 | PP dạy học Tiếng Việt ở TH | Lê Phương Nga | 07/04/2026 | 7 |
| 41 | Đào Thiên Tài | | STK-01505 | BT Tiếng Việt nâng cao lớp 5(T1+2) | Nhiều tác giả | 07/04/2026 | 7 |
| 42 | Đào Thiên Tài | | STK-01508 | Luyện TLV5 | Đặng mạnh Thường | 07/04/2026 | 7 |
| 43 | Đào Thiên Tài | | STK-01515 | Thực hành tiếng việt và toán lớp 4 | Nguyễn Minh Thuyết | 07/04/2026 | 7 |
| 44 | Đào Thiên Tài | | STK-01518 | Bài tập trắc nghiệm tiếng việt 5 | Nguyễn Thị Hạnh | 07/04/2026 | 7 |
| 45 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | STK-01218 | 75 mô hình hoạt động đội thiếu niên | Nhiều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 46 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | STK-01217 | Một thời thanh niên xung phong giải phóng miền Nam | Nhiều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 47 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | STK-01216 | Cổ học tinh hoa | Nhiều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 48 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | STK-01215 | HD giao tiếp với DHTV ở Tiểu học | Nhiều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 49 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | STK-01214 | Tục ngữ phong dao | Nguyễn Văn Ngọc | 06/04/2026 | 8 |
| 50 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | STK-01213 | Tiểu thuyết VN thời kì đổi mới | Nhiều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 51 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SNV2-00068 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 52 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SNV2-00032 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 53 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SNV2-00056 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 54 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SNV2-00080 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 55 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SNV2-00098 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 56 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00080 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 57 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00092 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 58 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00128 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 59 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00140 | Vở bài tập tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 60 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00152 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 61 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00164 | Vở bài tập đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 62 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00176 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 63 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00200 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 64 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00224 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 65 | Đỗ Thị Bích Ngọc | | SGK2-00248 | Luyện viết 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 66 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-00916 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 67 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-00931 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 68 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-00976 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 69 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-00991 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 70 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01034 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 71 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01051 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 72 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01066 | lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/10/2025 | 194 |
| 73 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01081 | bài tập lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/10/2025 | 194 |
| 74 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01097 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 75 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01111 | Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 76 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01131 | Vở bài tập khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 77 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01146 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 78 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01176 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 79 | Đoàn Thị Hải Vân | | SGK-01190 | Vở bài tập công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 80 | Đoàn Thị Hải Vân | | SNV-00382 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 81 | Đoàn Thị Hải Vân | | SNV-00397 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 82 | Đoàn Thị Hải Vân | | SNV-00412 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 83 | Đoàn Thị Hải Vân | | SNV-00447 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 84 | Đoàn Thị Hải Vân | | SNV-00467 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 85 | Đoàn Thị Hải Vân | | SNV-00498 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 86 | Đoàn Thị Hải Vân | | TD-00014 | Từ điển đồng âm tiếng việt | Bùi Thanh Tùng | 10/04/2026 | 4 |
| 87 | Đoàn Thị Hải Vân | | TD-00008 | Chính tả tiếng việt | Diệp Quang Ban | 10/04/2026 | 4 |
| 88 | Đoàn Thị Hải Vân | | TD-00015 | Từ điển tiếng việt | Bùi Thanh Tùng | 10/04/2026 | 4 |
| 89 | Đoàn Thị Hải Vân | | TD-00016 | Sổ tay chính tả | Hoàng Anh | 10/04/2026 | 4 |
| 90 | Đoàn Thị Hải Vân | | TD-00017 | Từ láy trong tiếng việt | Hoàng Văn Hành | 10/04/2026 | 4 |
| 91 | Đoàn Thị Hải Vân | | TD-00018 | Thành ngữ học tiếng việt | Hoàng Văn Hành | 10/04/2026 | 4 |
| 92 | Hà Thị Nhung | | SGK-00591 | vở bài tập tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 93 | Hà Thị Nhung | | SGK-00621 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 94 | Hà Thị Nhung | | SGK-00636 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 95 | Hà Thị Nhung | | SGK-00651 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 96 | Hà Thị Nhung | | SGK-00696 | Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 97 | Hà Thị Nhung | | SGK-00711 | Vở bài tập công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 197 |
| 98 | Hà Thị Nhung | | SGK-00726 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 99 | Hà Thị Nhung | | SGK-00746 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 100 | Hà Thị Nhung | | SGK-00486 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 101 | Hà Thị Nhung | | SGK-00516 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 102 | Hà Thị Nhung | | SGK-00546 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 103 | Hà Thị Nhung | | SGK-00576 | tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 104 | Hà Thị Nhung | | STN-00150 | Kể chuện theo tranh | Lê Hữu Tỉnh | 06/04/2026 | 8 |
| 105 | Hà Thị Nhung | | STN-00170 | Tướng quân Lý Thường Kiệt | Gia Hà Vị - Viết Linh | 06/04/2026 | 8 |
| 106 | Hà Thị Nhung | | STN-00175 | Chinh phục vũ trụ | Trần Thị Duy Ngọc | 06/04/2026 | 8 |
| 107 | Hà Thị Nhung | | STN-00180 | Vịt con xấu xi | Nguyễn Chí Phúc | 06/04/2026 | 8 |
| 108 | Hà Thị Nhung | | STN-00185 | Cáo và Cò | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 8 |
| 109 | Hà Thị Nhung | | STN-00190 | Bồ Câu và Kiến | Hoàng Khắc Huyên | 06/04/2026 | 8 |
| 110 | Hà Thị Nhung | | STN-00195 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Dương Hồng Anh | 06/04/2026 | 8 |
| 111 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00448 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 112 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00410 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 113 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00398 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 114 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00383 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 115 | Hồ Thị Huyền | | SGK-00917 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 116 | Hồ Thị Huyền | | SGK-00932 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 117 | Hồ Thị Huyền | | SGK-00977 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 118 | Hồ Thị Huyền | | SGK-00992 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 119 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01036 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 120 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01052 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 121 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01067 | lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/10/2025 | 194 |
| 122 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01082 | bài tập lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/10/2025 | 194 |
| 123 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01095 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 124 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01112 | Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 125 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01132 | Vở bài tập khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 126 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01147 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 127 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01177 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 128 | Hồ Thị Huyền | | SGK-01192 | Vở bài tập công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 129 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00375 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 130 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00390 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 131 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00405 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 132 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00440 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 133 | Hồ Thị Huyền | | SNV-00460 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 134 | Hồ Thị Huyền | | TD-00006 | Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam | Nguyễn Lân | 10/04/2026 | 4 |
| 135 | Hồ Thị Huyền | | TD-00007 | Chính tả tiếng việt | Hoàng Phê | 10/04/2026 | 4 |
| 136 | Hồ Thị Huyền | | TD-00012 | Từ điển chính tae tiếng việt thông dụng | Bùi Đức Thịnh | 10/04/2026 | 4 |
| 137 | Hồ Thị Huyền | | TD-00011 | Từ điển Anh - Việt bằng hình | Nguyễn Phương Nga | 10/04/2026 | 4 |
| 138 | Hồ Thị Huyền | | TD-00013 | Từ điển chính tả | Hoàng Phê | 10/04/2026 | 4 |
| 139 | Hoàng Thị Huế | | STK-01580 | Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 5 | Phạm Hồng Nhạn | 02/12/2025 | 133 |
| 140 | Hoàng Thị Huế | | STK-01608 | Tự luyện OLP Toán 5 | Nhiều tác giả | 02/12/2025 | 133 |
| 141 | Hoàng Thị Huế | | STK-01604 | Toán nâng cao lớp 5 | Nguyễn Áng | 02/12/2025 | 133 |
| 142 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK-01471 | Để học tốt Tiếng Việt 4 T2 | Nhiều tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 143 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK-01475 | HD tự làm BT Tiếng Việt 5 | Nhiều tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 144 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK-01478 | Vở Luyện tập Tiếng Việt 1 T2 | Nhiều tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 145 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK-01490 | Tuyển chọn đề thi HSG Toán TH | Nhiều tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 146 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK-01495 | Luyện nghe nói đọc viết Tiếng Anh lớp 5 T2 | Nhiều tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 147 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK-01498 | Các bài toán hình học | Đỗ Như Thiên | 10/04/2026 | 4 |
| 148 | Hoàng Thị Thanh Huyền | | STK-01555 | Vở tập viết Tiếng Anh 4 tập 2 | Nhiều tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 149 | Hoàng Thị Thảo | | VHNT-00093 | Các mác và Ph.Ăng - ghen toàn tập 2 | Các mác và Ph.Ăng - ghen | 08/04/2026 | 6 |
| 150 | Hoàng Thị Thảo | | VHNT-00094 | Hồ Tùng Mậu - Tiểu sử | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 151 | Hoàng Thị Thảo | | VHNT-00095 | Cổng làng | Nguyễn Thanh Cải | 08/04/2026 | 6 |
| 152 | Hoàng Thị Thảo | | VHNT-00096 | hạt từ tâm | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 153 | Hoàng Thị Thảo | | VHNT-00097 | Biển vàng đảo ngọc | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 154 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK-00007 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe lớp 1 | Nguyễn Thị Thấn | 03/10/2025 | 193 |
| 155 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00007 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 156 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00012 | Bài tập toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 157 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00018 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 158 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00049 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 159 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00039 | Đào đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 160 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00040 | Vở bài tập địa lí 5 | Nguyễn Tuyết Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 161 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00045 | Vở bài tập khoa học 5 | Nguyễn Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 162 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00053 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 163 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00083 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 164 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00096 | Vở bài tập lịch sử 5 | Nguyễn Hữu Trí | 03/10/2025 | 193 |
| 165 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SGK5-00110 | Vở bài tập đạo đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 166 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SNV5-00001 | Đào đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 167 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SNV5-00020 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 168 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SNV5-00026 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 169 | Lê Thị Ánh Ngọc | | SNV5-00065 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 170 | Lê Thị Ánh Ngọc | | STK5-00089 | Các dạng toán cơ bản ở tiểu học lớp 5 | Vũ Dương Thụy | 10/04/2026 | 4 |
| 171 | Lê Thị Ánh Ngọc | | STK5-00088 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 4 - 5 tập 2 | Trần Diên Hiển | 10/04/2026 | 4 |
| 172 | Lê Thị Ánh Ngọc | | STK5-00082 | 36 đề ôn luyện toán 5 tập 2 | Vũ Dương Thụy | 10/04/2026 | 4 |
| 173 | Lê Thị Ánh Ngọc | | STK5-00077 | Bộ đề toán lớp 5 | Phạm Đình Thực | 10/04/2026 | 4 |
| 174 | Lê Thị Ánh Ngọc | | STK5-00073 | Bồi dưỡng Toán lớp 5 theo chủ đề phân tích số và dãy phép tính | Nguyễn Văn Nho | 10/04/2026 | 4 |
| 175 | Lê Thị Hiền | | STK-01370 | Truyện kể Bác Hồ với thanh niên | Nguyễn Văn Dương | 03/04/2026 | 11 |
| 176 | Lê Thị Hiền | | STK-01369 | Những tấm gương bình dị mà cao quý | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 177 | Lê Thị Hiền | | VHNT-00014 | Tuyển tập thơ Tố Hữu | Nguyễn Bao | 03/04/2026 | 11 |
| 178 | Lê Thị Hiền | | VHNT-00013 | Hàn Mạc Tử thơ và đời | Lữ Huy Nguyên | 03/04/2026 | 11 |
| 179 | Lê Thị Hiền | | VHNT-00012 | Thơ Xuân Diệu | Lữ Huy Nguyên | 03/04/2026 | 11 |
| 180 | Lê Thị Hiền | | SNV1-00040 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 181 | Lê Thị Hiền | | SNV1-00041 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 182 | Lê Thị Hiền | | SNV1-00059 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 183 | Lê Thị Hiền | | SNV1-00077 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 184 | Lê Thị Hiền | | SNV1-00127 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 185 | Lê Thị Hiền | | SGK1-00114 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 186 | Lê Thị Hiền | | SGK1-00123 | Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 187 | Lê Thị Hiền | | SGK1-00132 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 188 | Lê Thị Hiền | | SGK1-00141 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 189 | Lê Thị Hiền | | SGK1-00150 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 190 | Lê Thị Hiền | | SGK1-00177 | Vở bài tập toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 191 | Lê Thị Hiền | | SGK1-00195 | Vở bài tập tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 192 | Ngô Thị Thủy | | SNV1-00036 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 193 | Ngô Thị Thủy | | SNV1-00046 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 194 | Ngô Thị Thủy | | SNV1-00066 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 195 | Ngô Thị Thủy | | SNV1-00084 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 196 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00121 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 197 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00130 | Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 198 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00138 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 199 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00148 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 200 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00157 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 201 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00182 | Vở bài tập toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 202 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00202 | Vở bài tập tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 203 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00238 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 204 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00247 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 205 | Ngô Thị Thủy | | SGK1-00327 | vở tự nhiên xã hội 1 | Mai Sĩ Tuấn | 25/09/2025 | 201 |
| 206 | Ngô Thị Thủy | | STKC-00139 | Các trò chơi lắp ghép hình ở tiểu học | Đào Thái Lai | 03/04/2026 | 11 |
| 207 | Ngô Thị Thủy | | STKC-00137 | Tổ chức hoạt động vui chơi ở tiểu học | Hà Nhật Thăng | 03/04/2026 | 11 |
| 208 | Ngô Thị Thủy | | STKC-00136 | Tương tác hoạt động thầy trò trên lớp học | Đặng Thành Hưng | 03/04/2026 | 11 |
| 209 | Ngô Thị Thủy | | STKC-00129 | 63 bài toán vui tiểu học | Nguyễn Vĩnh Cận | 03/04/2026 | 11 |
| 210 | Ngô Thị Thủy | | STKC-00125 | Toán chọn lọc tiểu học | Phạm Đình Thực | 03/04/2026 | 11 |
| 211 | Ngô Thị Thủy | | STKC-00003 | Tiếng hát về thầy cô và mái trường | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 212 | Ngô Thị Thủy | | STN-00112 | Trạng bùng Vũ Duệ | Đỗ Thị Thu Thùy | 03/04/2026 | 11 |
| 213 | Ngô Thị Thủy | | STN-00113 | Danh tướng Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 03/04/2026 | 11 |
| 214 | Nguyễn Thị Đào | | STKC-00109 | 40 đề ôn luyện tiếng việt cuối cấp tiểu học | Lê Phương Nga | 03/04/2026 | 11 |
| 215 | Nguyễn Thị Đào | | STK1-00040 | Tuyển tập các bài toán hay & khó 1 | Trần Huỳnh Thống | 03/04/2026 | 11 |
| 216 | Nguyễn Thị Đào | | VHNT-00026 | Bình giảng thơ ca truyện dân gian | Vũ Ngọc Khánh | 03/04/2026 | 11 |
| 217 | Nguyễn Thị Đào | | VHNT-00027 | Đôi bạn | Nguyễn Thị lệ Thu | 03/04/2026 | 11 |
| 218 | Nguyễn Thị Đào | | STK1-00016 | Ra đề trác nghiệm khách quan môn Tiếng Việt các lớp 1,2,3 | Hoàng Hòa Bình | 03/04/2026 | 11 |
| 219 | Nguyễn Thị Đào | | STKC-00110 | Giáo trình giáo dục học tiểu học 1 | Đặng Vũ Hoạt | 03/04/2026 | 11 |
| 220 | Nguyễn Thị Đào | | STKC-00108 | Những bài toán hay tiểu học tập 2 | Nguyễn Khắc An | 03/04/2026 | 11 |
| 221 | Nguyễn Thị Hoa | | STK-01180 | Võ Nguyên Giáp | Georges Boudarel | 03/04/2026 | 11 |
| 222 | Nguyễn Thị Hoa | | STK-01185 | Võ Nguyên Giáp hào khí trăm năm | Trần Thái Bình | 03/04/2026 | 11 |
| 223 | Nguyễn Thị Hoa | | STK-01188 | Nghệ thuật ứng xử | Hiền Chi Mai | 03/04/2026 | 11 |
| 224 | Nguyễn Thị Hoa | | STK-01189 | GD KNS | Trần Viết Lưu | 03/04/2026 | 11 |
| 225 | Nguyễn Thị Hoa | | STK-01190 | Nghệ thuật ứng xử sư phạm | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 226 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00207 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 227 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00227 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 228 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00256 | Luyện viết 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 229 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV-00039 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức kĩ năng các môn học ở tiểu học | Nhiều tác giả | 29/09/2025 | 197 |
| 230 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00075 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 231 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00063 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 232 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00086 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 233 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00104 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 234 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00086 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 235 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00097 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 236 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00139 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 237 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00146 | Vở bài tập tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 238 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00168 | Vở bài tập đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 239 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00158 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 240 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00180 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 241 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00058 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 242 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00034 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 243 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00070 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 244 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00082 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 245 | Nguyễn Thị Hoa | | SNV2-00100 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 246 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00082 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 247 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00094 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 248 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00133 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 249 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00151 | Vở bài tập tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 250 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00163 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 251 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00187 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 252 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00211 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 253 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK2-00231 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 254 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SNV1-00083 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 255 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SNV1-00104 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 256 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00119 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 257 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00128 | Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 258 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00137 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 259 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00146 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 260 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00155 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 261 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00180 | Vở bài tập toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 262 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00200 | Vở bài tập tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 263 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00219 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 264 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK1-00236 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 265 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SGK-00245 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 3 | Vũ Thu Hương | 25/09/2025 | 201 |
| 266 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SNV-00047 | Nghệ thuật 1 | Vũ Dương Thụy | 25/09/2025 | 201 |
| 267 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | SNV1-00064 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 268 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | VHNT-00006 | Bình thơ | Phạm Khải | 03/04/2026 | 11 |
| 269 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | VHNT-00005 | Thời xa vắng | Lê Lựu | 03/04/2026 | 11 |
| 270 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | VHNT-00004 | Thơ tình Nguyễn Bính | Vũ Thanh Việt | 03/04/2026 | 11 |
| 271 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | VHNT-00003 | Văn luận | Đoàn Hương | 03/04/2026 | 11 |
| 272 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | VHNT-00002 | Tuyển tập văn xuôi hải dương 1945 - 2005 | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 273 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | VHNT-00037 | Anh em nhà Karamazop | DOXTOEPXKI FIODOR | 03/04/2026 | 11 |
| 274 | Nguyễn Thị Hoàng Ly | | VHNT-00038 | Tuyển tập truyện ngắn hiện thực 1930 - 1945 | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 275 | Nguyễn Thị Hường | | STN-00198 | Ngôi nhà của những giấc mơ | Dương Hồng Anh | 06/04/2026 | 8 |
| 276 | Nguyễn Thị Hường | | STN-00200 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Dương Hồng Anh | 06/04/2026 | 8 |
| 277 | Nguyễn Thị Hường | | STN-00250 | Bí mật của nàng Bạch Tuyết | Trần Ngọc Diệp | 07/04/2026 | 7 |
| 278 | Nguyễn Thị Hường | | STN-00255 | Người đẹp và quái vật | Nguyễn Tiến Thăng | 07/04/2026 | 7 |
| 279 | Nguyễn Thị Hường | | STN-00260 | Lê Lai liều mình cứu chúa | Anh Chi | 07/04/2026 | 7 |
| 280 | Nguyễn Thị Hường | | STN-00270 | Chú bé chăn cừu | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 7 |
| 281 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00491 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 282 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00552 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 283 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00551 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 284 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00580 | tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 285 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00596 | vở bài tập tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 286 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00626 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 287 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00641 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 288 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00656 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 289 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00701 | Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 290 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00716 | Vở bài tập công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 197 |
| 291 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00731 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 292 | Nguyễn Thị Hường | | SGK-00751 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 293 | Nguyễn Thị Hương Mai | | STK-01232 | Nâng cao chất lượng đội ngũ GV | Nhều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 294 | Nguyễn Thị Hương Mai | | STK-01231 | Ngữ pháp Tiếng Anh thiết yếu | Xuân Nguyên | 03/04/2026 | 11 |
| 295 | Nguyễn Thị Hương Mai | | STK-01230 | Cẩm nang KNS cho HSTH | Ngô Thị Tuyên | 03/04/2026 | 11 |
| 296 | Nguyễn Thị Hương Mai | | STK-01236 | Cẩm nang KNS | Nhều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 297 | Nguyễn Thị Hương Mai | | STK-01250 | Đồng đội nhớ về anh | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 298 | Nguyễn Thị Hương Mai | | STK-01249 | Đôi bạn | Nguyễn Thị Lệ Thu | 03/04/2026 | 11 |
| 299 | Nguyễn Thị Huyền My | | STK-01200 | Thơ nhà giáo HD | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 300 | Nguyễn Thị Huyền My | | STK-01300 | TL học tập và làm theo tấm gương ĐĐ HCM | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 301 | Nguyễn Thị Huyền My | | STK-01305 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 302 | Nguyễn Thị Huyền My | | STK-01235 | Cẩm nang KNS | Nhều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 303 | Nguyễn Thị Huyền My | | STK-01234 | 66 tình huống của HT trường TH | Nguyễn Trại | 03/04/2026 | 11 |
| 304 | Nguyễn Thị Huyền My | | STK-01233 | Làm chủ PP giảng dạy | Nhều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 305 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SNV-00490 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 03/10/2025 | 193 |
| 306 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-00909 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 307 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-00924 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 03/10/2025 | 193 |
| 308 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-00969 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 309 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-00984 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 03/10/2025 | 193 |
| 310 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01030 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 03/10/2025 | 193 |
| 311 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01044 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 03/10/2025 | 193 |
| 312 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01059 | lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 03/10/2025 | 193 |
| 313 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01074 | bài tập lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 03/10/2025 | 193 |
| 314 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01089 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/10/2025 | 193 |
| 315 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01104 | Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/10/2025 | 193 |
| 316 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01124 | Vở bài tập khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 03/10/2025 | 193 |
| 317 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01139 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 03/10/2025 | 193 |
| 318 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01169 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 03/10/2025 | 193 |
| 319 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SGK-01184 | Vở bài tập công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 03/10/2025 | 193 |
| 320 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SNV-00497 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 03/10/2025 | 193 |
| 321 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | SNV-00466 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 322 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | STK-01440 | Ôn tập và KT Tiếng Việt 4 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 323 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | STK-01450 | Bộ đề KT Tiếng Anh lớp 4 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 324 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | STK-01455 | BT trắc nghiệm tiếng Việt 4 | Nguyễn Thị Hạnh | 08/04/2026 | 6 |
| 325 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | STK-01460 | Những bài văn mẫu 4 | Trần thị Thìn | 08/04/2026 | 6 |
| 326 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | STK-01465 | OL và KT Tiếng Việt 1 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 327 | Nguyễn Thị Kim Ngân | | STK-01470 | Để học tốt Tiếng Việt 4 T2 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 328 | Nguyễn Thị Kim Thanh | | STK5-00067 | Đề kiểm tra đánh giá kết quả học tập hằng tuần toán 5 tập 2 | Nguyễn Duy Hứa | 10/04/2026 | 4 |
| 329 | Nguyễn Thị Kim Thanh | | STK5-00069 | Bài tập trắc nghiệm và tự luận toán 5 tập 2 | Đỗ Tiến Đạt | 10/04/2026 | 4 |
| 330 | Nguyễn Thị Kim Thanh | | STK5-00074 | Bồi dưỡng Toán lớp 5 theo chủ đề phân tích số và dãy phép tính | Nguyễn Văn Nho | 10/04/2026 | 4 |
| 331 | Nguyễn Thị Kim Thanh | | STK5-00060 | Các bài toán phân số và tỉ số 5 | Phạm Đình Thực | 10/04/2026 | 4 |
| 332 | Nguyễn Thị Kim Thanh | | STK5-00059 | Bài tập bổ trợ và nâng cao toán tiểu học 5 tập 2 | Đỗ Trung Hiệu | 10/04/2026 | 4 |
| 333 | Nguyễn Thị Linh | | TD-00034 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Tính từ | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 334 | Nguyễn Thị Linh | | TD-00035 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Trạng từ | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 335 | Nguyễn Thị Linh | | TD-00036 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Động từ | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 336 | Nguyễn Thị Linh | | TD-00037 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Bảng chữ cái | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 337 | Nguyễn Thị Linh | | TD-00038 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Dấu phẩy | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 338 | Nguyễn Thị Linh | | TD-00039 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Dấu chấm câu | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 339 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | VHNT-00070 | Số Đỏ | Vũ Trọng Phụng | 07/04/2026 | 7 |
| 340 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | VHNT-00075 | Nghìn lẻ một đêm | Trần Bình | 07/04/2026 | 7 |
| 341 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | VHNT-00074 | Tuyển tập Nam Cao | Nam Cao | 07/04/2026 | 7 |
| 342 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | VHNT-00073 | Thơ Xuân Quỳnh | Ngân Hà | 07/04/2026 | 7 |
| 343 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | VHNT-00072 | Thơ Lưu Trọng Lư | Mai Hương | 07/04/2026 | 7 |
| 344 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00492 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 345 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00523 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 346 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00553 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 347 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00582 | tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 348 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00598 | vở bài tập tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 349 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00627 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 350 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00642 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 351 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00658 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 352 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00704 | Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 353 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00717 | Vở bài tập công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 197 |
| 354 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00732 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 355 | Nguyễn Thị Minh Hiền | | SGK-00752 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 356 | Nguyễn Thị Nhung | | STK-01191 | Từ điển Hán Việt | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 357 | Nguyễn Thị Nhung | | STK-01192 | Bộ đội cụ Hồ | Ngô Xuân Lịch | 03/04/2026 | 11 |
| 358 | Nguyễn Thị Nhung | | STK-01193 | Thủ đô HN | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 359 | Nguyễn Thị Nhung | | STK-01194 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 03/04/2026 | 11 |
| 360 | Nguyễn Thị Nhung | | STK-01195 | Trong gia đình | Hector Malot | 03/04/2026 | 11 |
| 361 | Nguyễn Thị Nhung | | STK-01196 | Thơ | R. Tagore | 03/04/2026 | 11 |
| 362 | Nguyễn Thị Nhung | | STK-01198 | HD thế và lực trong thế kỉ XXI | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 363 | Nguyễn Thị Nhung | | STK-01199 | Thơ nhà giáo HD | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 364 | Nguyễn Thị Phương Nga | | STN-00114 | Tý Quậy | Đào Hải | 03/04/2026 | 11 |
| 365 | Nguyễn Thị Phương Nga | | STN-00115 | 500 câu chuyện Đạo đức tình yêu thương | Nguyễn Hạnh, Trần Thị Thanh Nguyên | 03/04/2026 | 11 |
| 366 | Nguyễn Thị Phương Nga | | STN-00116 | Dấu lặng của rừng | Nhiều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 367 | Nguyễn Thị Phương Nga | | STN-00117 | Shin-cậu bé bút chì | Nguyễn Thùy Hương | 03/04/2026 | 11 |
| 368 | Nguyễn Thị Phương Nga | | STN-00118 | Truyện cổ tích Việt Nam | Thanh Nga | 03/04/2026 | 11 |
| 369 | Nguyễn Thị Phương Nga | | STN-00119 | Khám phá thế giới các loài vật quanh bé | Phương Linh | 03/04/2026 | 11 |
| 370 | Nguyễn Thị Phương Nga | | STN-00120 | Khám phá thế giới các loài vật quanh bé | Phương Linh | 03/04/2026 | 11 |
| 371 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00116 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 372 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00126 | Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 373 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00134 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 374 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00144 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 375 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00154 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 376 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00178 | Vở bài tập toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 377 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00198 | Vở bài tập tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 378 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00217 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 379 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00235 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 380 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SGK1-00240 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 381 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SNV1-00087 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 382 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SNV1-00063 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 383 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SNV1-00081 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 384 | Nguyễn Thị Phương Nga | | SNV1-00102 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 385 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00602 | vở bài tập tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 386 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00632 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 387 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00647 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 388 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00666 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 389 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00722 | Vở bài tập công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 197 |
| 390 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00757 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 391 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00497 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 392 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00527 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 393 | Nguyễn Thị Tân | | SGK-00557 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 394 | Nguyễn Thị Tân | | VHNT-00076 | Những tấm lòng cao cả | AMICIS DE EDMONDO | 07/04/2026 | 7 |
| 395 | Nguyễn Thị Tân | | VHNT-00077 | Truyện cổ ANĐECXEN | Nguyễn Văn Hải, Vũ Văn Toàn | 07/04/2026 | 7 |
| 396 | Nguyễn Thị Tân | | VHNT-00078 | Không gia đình | MALOT HECTO | 07/04/2026 | 7 |
| 397 | Nguyễn Thị Tân | | VHNT-00079 | Trong gia đình | MALOT HECTO | 07/04/2026 | 7 |
| 398 | Nguyễn Thị Tân | | VHNT-00080 | Thủy hử - tập 1 | Thi Nại Am | 07/04/2026 | 7 |
| 399 | Nguyễn Thị Thanh | | STKC-00101 | Sổ tay kiến thức toán tiểu học 4 -5 | Phùng Như Thụy | 03/04/2026 | 11 |
| 400 | Nguyễn Thị Thanh | | STKC-00080 | Dạy toán ở tiểu học bằng phiếu giao việc | Phạm Đình Thực | 03/04/2026 | 11 |
| 401 | Nguyễn Thị Thanh | | VHNT-00028 | Cánh buồm đỏ thắm | Trịnh Thị Diệu | 03/04/2026 | 11 |
| 402 | Nguyễn Thị Thanh | | VHNT-00029 | Thần thoại Hi Lạp | Nguyễn Văn Dân | 03/04/2026 | 11 |
| 403 | Nguyễn Thị Thanh | | VHNT-00030 | Ngày vui nhất đời tôi | Thanh Hương | 03/04/2026 | 11 |
| 404 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00185 | Vở bài tập toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 405 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00203 | Vở bài tập tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 406 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00221 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 407 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00239 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 408 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00248 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 409 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV1-00037 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 410 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV1-00049 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 411 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV-00067 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 1 tập 2 | Nhiều tác giả | 25/09/2025 | 201 |
| 412 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV1-00118 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 413 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV1-00129 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 414 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00122 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 415 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00131 | Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 416 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00139 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 417 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK1-00149 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 418 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK-00158 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe lớp 5 | Nguyễn Thị Thấn | 25/09/2025 | 201 |
| 419 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00484 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 420 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00514 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 421 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00544 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 422 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00574 | tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 423 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00589 | vở bài tập tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 424 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00619 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 425 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00634 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 426 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00649 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 427 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00694 | Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 428 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00709 | Vở bài tập công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 197 |
| 429 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00724 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 430 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | SGK-00744 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 431 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | VHNT-00081 | Thủy hử - tập 2 | Thi Nại Am | 07/04/2026 | 7 |
| 432 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | VHNT-00082 | Tiếng gọi nơi hoang dã | LONDON JACK | 07/04/2026 | 7 |
| 433 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | VHNT-00083 | Những người khốn khổ - tập 1 | HUYGO VICHTO | 07/04/2026 | 7 |
| 434 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | VHNT-00084 | Những người khốn khổ - tập 2 | HUYGO VICHTO | 07/04/2026 | 7 |
| 435 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | | VHNT-00085 | Những người khốn khổ - tập 3 | HUYGO VICHTO | 07/04/2026 | 7 |
| 436 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00078 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 437 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00067 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 438 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00032 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 439 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00120 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 440 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00011 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 441 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00036 | Đào đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 442 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00093 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 443 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00100 | Vở Bài Tập Toán 5 tập 2 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 444 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00120 | Giáo dục kĩ năng sống trong các môn học ở tiểu học lớp 5 | Bộ giáo dục và đào tạo | 03/10/2025 | 193 |
| 445 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00113 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 446 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00094 | Lịch sử địa lí 5 | Nguyễn Anh Dũng | 03/10/2025 | 193 |
| 447 | Nguyễn Thị Thảo | | TD-00019 | Từ điển từ nguyên giải nghĩa | Vũ Ngọc Khánh | 10/04/2026 | 4 |
| 448 | Nguyễn Thị Thảo | | TD-00009 | Chính tả tiếng việt | Diệp Quang Ban | 10/04/2026 | 4 |
| 449 | Nguyễn Thị Thảo | | TD-00020 | Từ điển giáo khoa tiếng việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 10/04/2026 | 4 |
| 450 | Nguyễn Thị Thảo | | TD-00021 | Từ điển từ và ý tiếng việt | Hồ Đắc Quang | 10/04/2026 | 4 |
| 451 | Nguyễn Thị Thảo | | TD-00022 | Từ điển chính tả học sinh | Nguyễn Như ý | 10/04/2026 | 4 |
| 452 | Nguyễn Thị Thảo | | TD-00023 | Từ điển từ láy dành cho học sinh | Bùi Thanh Tùng | 10/04/2026 | 4 |
| 453 | Nguyễn Thị Thảo | | TD-00024 | Từ điển lịch sử | Lê Đình Hà | 10/04/2026 | 4 |
| 454 | Nguyễn Thị Thảo | | TD-00025 | Từ vựng tiếng anh 5 tập 1 | Thanh Bùi | 10/04/2026 | 4 |
| 455 | Nguyễn Thị Thu | | TD-00040 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Dấu chấm than và dấu hỏi chấm | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 456 | Nguyễn Thị Thu | | TD-00041 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Dấu nối | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 457 | Nguyễn Thị Thu | | TD-00042 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Dấu ngoặc kép | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 458 | Nguyễn Thị Thu | | TD-00043 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Ký hiệu số | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 459 | Nguyễn Thị Thu | | TD-00044 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Ký hiệu khác | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 460 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00080 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 461 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00098 | Lịch sử địa lí 5 | Nguyễn Anh Dũng | 03/10/2025 | 193 |
| 462 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00118 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 463 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00191 | Thiết kế bài giảng khoa học 5 tập 1 | Phạm Thu Hà | 03/10/2025 | 193 |
| 464 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00196 | Thiết kế bài giảng toán 5 tập 1 | Nguyễn Tuấn | 03/10/2025 | 193 |
| 465 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00025 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 466 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00037 | Đào đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 467 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00052 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 468 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00060 | Lịch sử địa lí 5 | Nguyễn Anh Dũng | 03/10/2025 | 193 |
| 469 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00088 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 470 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00112 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 471 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00219 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 472 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00005 | Đào đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 473 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00031 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 474 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00071 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 475 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SGK2-00257 | Luyện viết 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 476 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SGK2-00234 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 477 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SGK2-00209 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 478 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SGK2-00184 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 479 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SGK2-00169 | Vở bài tập đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 480 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SGK2-00130 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 481 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SGK2-00042 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 482 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SNV2-00042 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 483 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SNV2-00079 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 484 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | SNV2-00108 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 485 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | STK-01224 | 50 gương hiếu thời nay | Nhều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 486 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | STK-01223 | Học ăn học nói học gói học mở | Hoàng Liên | 06/04/2026 | 8 |
| 487 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | STK-01222 | Nhật kí trong tù | Hồ Chí Minh | 06/04/2026 | 8 |
| 488 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | STK-01221 | Ứng xử giữa cha mẹ và con cái | Haim.Ginott | 06/04/2026 | 8 |
| 489 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | STK-01220 | PP giảng dạy đá cầu | Nhiều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 490 | Nguyễn Thị Thùy Chang | | STK-01219 | Kỷ yếu | Nhiều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 491 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | STK5-00100 | Để dạy tốt các môn học lớp 5 | Trần Hoàng Túy | 10/04/2026 | 4 |
| 492 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | STK5-00095 | Bài tập phát triển toán 5 | Nguyễn Áng | 10/04/2026 | 4 |
| 493 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | STK5-00090 | Các dạng toán cơ bản ở tiểu học lớp 5 | Vũ Dương Thụy | 10/04/2026 | 4 |
| 494 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | STK5-00091 | Bài tập toán nâng cao lớp 5 tập 1 | Đặng Thị Trà | 10/04/2026 | 4 |
| 495 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | STK5-00092 | Đề kiểm tra đánh giá kết quả học tập hằng tuần toán 5 tập 1 | Nguyễn Duy Hứa | 10/04/2026 | 4 |
| 496 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | STK5-00093 | Giải bằng nhiều cách các bài toán hình học 1 | Trần Thị Kim Cương | 10/04/2026 | 4 |
| 497 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | STK5-00094 | Phát triển trí thông minh toán lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 10/04/2026 | 4 |
| 498 | Nguyễn Thị Vân | | STK-01404 | Văn miêu tả chọn lọc | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 499 | Nguyễn Thị Vân | | STK-01406 | Những bài làm văn mẫu | Trần Thị Thìn | 08/04/2026 | 6 |
| 500 | Nguyễn Thị Vân | | STK-01419 | 207 đề và bài văn hay | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 501 | Nguyễn Thị Vân | | STK-01420 | Những bài làm văn mẫu T2 | Trần Thị Thìn | 08/04/2026 | 6 |
| 502 | Nguyễn Thị Vân | | STK-01425 | Em làm bài tập Tiếng Việt lớp 3 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 503 | Phạm Thị Huê | | VHNT-00098 | Không gia đình | MALOT HECTOR | 08/04/2026 | 6 |
| 504 | Phạm Thị Huê | | VHNT-00099 | Kiếp trước em đã chôn cất cho anh tập 2 | Tào Đình | 08/04/2026 | 6 |
| 505 | Phạm Thị Huê | | VHNT-00100 | Quà tặng cuộc sống | Đỗ Hà | 08/04/2026 | 6 |
| 506 | Phạm Thị Huê | | VHNT-00101 | Số Đỏ | Vỗ Trọng Phụng | 08/04/2026 | 6 |
| 507 | Phạm Thị Huê | | STK-01400 | BTCT TV5 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 508 | Phạm Thị Huê | | STK-01401 | Luyện tậplamf văn 5 | Đặng mạnh Hường | 08/04/2026 | 6 |
| 509 | Phạm Thị Huê | | STK-01402 | 20 bài văn cảm thụ | Nguyên Lý | 08/04/2026 | 6 |
| 510 | Phạm Thị Huê | | STK-01403 | 162 bài văn chọn lọc | Vũ Khắc Tuân | 08/04/2026 | 6 |
| 511 | Phạm Thị Huê | | SNV-00470 | Tiếng việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 512 | Phạm Thị Huê | | SNV-00485 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 513 | Phạm Thị Huê | | SGK-00889 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 514 | Phạm Thị Huê | | SGK-00904 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 515 | Phạm Thị Huê | | SGK-00919 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 516 | Phạm Thị Huê | | SGK-00934 | Toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 517 | Phạm Thị Huê | | SGK-00949 | Tiếng việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 518 | Phạm Thị Huê | | SGK-00964 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 519 | Phạm Thị Huê | | SGK-00979 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 520 | Phạm Thị Huê | | SGK-00994 | Vở bài tập toán 4 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 521 | Phạm Thị Huê | | SGK-01024 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 522 | Phạm Thị Huê | | SGK-01039 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 523 | Phạm Thị Huê | | SGK-01054 | lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/10/2025 | 194 |
| 524 | Phạm Thị Huê | | SGK-01069 | bài tập lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/10/2025 | 194 |
| 525 | Phạm Thị Huê | | SGK-01084 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 526 | Phạm Thị Huê | | SGK-01099 | Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 527 | Phạm Thị Huê | | SGK-01119 | Vở bài tập khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 528 | Phạm Thị Huê | | SGK-01134 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 529 | Phạm Thị Huê | | SGK-01164 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 530 | Phạm Thị Huê | | SGK-01179 | Vở bài tập công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 531 | Phạm Thị Huê | | SNV-00369 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 532 | Phạm Thị Huê | | SNV-00385 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 533 | Phạm Thị Huê | | SNV-00400 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 534 | Phạm Thị Huê | | SNV-00435 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 535 | Phạm Thị Huê | | SNV-00455 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 536 | Phạm Thị Hường | | SNV5-00021 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 5 tập 1 | Bộ giáo dục và đào tạo | 03/10/2025 | 193 |
| 537 | Phạm Thị Hường | | SNV5-00048 | Hướng dẫn tổ chức các hoạt động ngoài giờ lên lớp | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 538 | Phạm Thị Hường | | SNV5-00119 | Giáo dục kĩ năng sống trong các môn học ở tiểu học lớp 5 | Bộ giáo dục và đào tạo | 03/10/2025 | 193 |
| 539 | Phạm Thị Hường | | SNV5-00044 | Đề kiểm tra học kì cấp tiểu học lớp 5 tập 1 | Bộ giáo dục và đào tạo | 03/10/2025 | 193 |
| 540 | Phạm Thị Hường | | SGK5-00055 | Lịch sử địa lí 5 | Nguyễn Anh Dũng | 03/10/2025 | 193 |
| 541 | Phạm Thị Hường | | SGK5-00079 | Vở Bài Tập Toán 5 tập 2 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 542 | Phạm Thị Hường | | SGK5-00123 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 543 | Phạm Thị Hường | | SNV5-00135 | Đạo đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 544 | Phạm Thị Hường | | TD-00045 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Các chữ số | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 545 | Phạm Thị Hường | | TD-00046 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Dấu chấm phẩy và dấu hai chấm | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 546 | Phạm Thị Hường | | KNS-00001 | Chơi thế nào cho đúng | Không tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 547 | Phạm Thị Hường | | KNS-00020 | Truyện kể về lòng tự tin | Dương Phong | 10/04/2026 | 4 |
| 548 | Phạm Thị Hường | | KNS-00015 | Truyện kể về niềm tin và hy vọng | Dương Phong | 10/04/2026 | 4 |
| 549 | Phạm Thị Hương A | | STN-00127 | Thám tử lừng danh Cô nan | Nguyễn Hương Giang | 03/04/2026 | 11 |
| 550 | Phạm Thị Hương A | | STN-00128 | Thám tử lừng danh Cô nan | Nguyễn Hương Giang | 03/04/2026 | 11 |
| 551 | Phạm Thị Hương A | | STN-00129 | Thám tử lừng danh Cô nan | Nguyễn Hương Giang | 03/04/2026 | 11 |
| 552 | Phạm Thị Hương A | | STN-00130 | Thám tử lừng danh Cô nan | Nguyễn Hương Giang | 03/04/2026 | 11 |
| 553 | Phạm Thị Hương A | | STN-00131 | Thám tử lừng danh Cô nan | Nguyễn Hương Giang | 03/04/2026 | 11 |
| 554 | Phạm Thị Hương A | | STN-00133 | Thám tử lừng danh Cô nan | Nguyễn Hương Giang | 03/04/2026 | 11 |
| 555 | Phạm Thị Hương A | | STN-00111 | Từ sân nhà đến sân trường | Phạm Đình Ân | 03/04/2026 | 11 |
| 556 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00093 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 557 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00129 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 558 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00141 | Vở bài tập tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 559 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00165 | Vở bài tập đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 560 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00155 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 561 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00201 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 562 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00225 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 563 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00249 | Luyện viết 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 564 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00233 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 565 | Phạm Thị Hương A | | SNV2-00033 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 566 | Phạm Thị Hương A | | SNV2-00057 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 567 | Phạm Thị Hương A | | SNV2-00069 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 568 | Phạm Thị Hương A | | SNV2-00081 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 569 | Phạm Thị Hương A | | SNV2-00099 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 570 | Phạm Thị Hương A | | SGK2-00081 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 571 | Phạm Thị Hương C | | SGK-00914 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 195 |
| 572 | Phạm Thị Hương C | | SGK-00929 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 195 |
| 573 | Phạm Thị Hương C | | SGK-00974 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 195 |
| 574 | Phạm Thị Hương C | | SGK-00989 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 195 |
| 575 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01033 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 01/10/2025 | 195 |
| 576 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01048 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 01/10/2025 | 195 |
| 577 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01063 | lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 01/10/2025 | 195 |
| 578 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01076 | bài tập lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 01/10/2025 | 195 |
| 579 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01092 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 01/10/2025 | 195 |
| 580 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01107 | Vở bài tập đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 01/10/2025 | 195 |
| 581 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01128 | Vở bài tập khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 01/10/2025 | 195 |
| 582 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01143 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 01/10/2025 | 195 |
| 583 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01172 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 01/10/2025 | 195 |
| 584 | Phạm Thị Hương C | | SGK-01188 | Vở bài tập công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 01/10/2025 | 195 |
| 585 | Phạm Thị Hương C | | SNV-00379 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 01/10/2025 | 195 |
| 586 | Phạm Thị Hương C | | SNV-00392 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 01/10/2025 | 195 |
| 587 | Phạm Thị Hương C | | SNV-00407 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 01/10/2025 | 195 |
| 588 | Phạm Thị Hương C | | SNV-00444 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 01/10/2025 | 195 |
| 589 | Phạm Thị Hương C | | SNV-00464 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 195 |
| 590 | Phạm Thị Hương C | | SNV-00494 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 01/10/2025 | 195 |
| 591 | Phạm Thị Hương C | | STK-01426 | Em làm bài tập Tiếng Việt lớp 3 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 592 | Phạm Thị Hương C | | STK-01430 | Các bài toán về số và chữ số | Đỗ Như Thiên | 08/04/2026 | 6 |
| 593 | Phạm Thị Hương C | | STK-01431 | Các hoạt động GD NGLL cho HS l4 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 594 | Phạm Thị Hương C | | STK-01433 | Bài giảng và lời giải chi tiết Tiếng Anh | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 595 | Phạm Thị Hương C | | STK-01435 | VBT Tiếng Anh lớp 4 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 596 | Phạm Thị Hương C | | STK-01439 | Ôn tập và KT Tiếng Việt 4 | Nhiều tác giả | 08/04/2026 | 6 |
| 597 | Phạm Thị Là | | STK-01244 | Cẩm nang KNS | Nhều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 598 | Phạm Thị Là | | STK-01229 | Một số vấn đề về quản lí GD | Đặng Huỳnh Mai | 06/04/2026 | 8 |
| 599 | Phạm Thị Là | | STK-01228 | Kĩ năng sống và làm việc | Thế Hùng | 06/04/2026 | 8 |
| 600 | Phạm Thị Là | | STK-01227 | Giảm áp lực cho trẻ | Việt Linh | 06/04/2026 | 8 |
| 601 | Phạm Thị Là | | STK-01226 | Giải đáp 88 câu hỏi về giảng dạy TV ở Tiểu học | Nhều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 602 | Phạm Thị Là | | STK-01225 | Ca dao Việt Nam | Nhều tác giả | 06/04/2026 | 8 |
| 603 | Phạm Thị Toàn | | SNV-00376 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 604 | Phạm Thị Toàn | | SNV-00391 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 02/10/2025 | 194 |
| 605 | Phạm Thị Toàn | | SNV-00406 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/10/2025 | 194 |
| 606 | Phạm Thị Toàn | | SNV-00441 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/10/2025 | 194 |
| 607 | Phạm Thị Toàn | | SNV-00461 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 608 | Phạm Thị Toàn | | SNV-00491 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 609 | Phạm Thị Toàn | | SGK-00910 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 610 | Phạm Thị Toàn | | SGK-00927 | Toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 611 | Phạm Thị Toàn | | SGK-00970 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/10/2025 | 194 |
| 612 | Phạm Thị Toàn | | SGK-00986 | Vở bài tập toán 4 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 02/10/2025 | 194 |
| 613 | Phạm Thị Toàn | | SGK-01031 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 614 | Phạm Thị Toàn | | SGK-01045 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 194 |
| 615 | Phạm Thị Toàn | | SGK-01060 | lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/10/2025 | 194 |
| 616 | Phạm Thị Toàn | | SGK-01075 | bài tập lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/10/2025 | 194 |
| 617 | Phạm Thị Toàn | | STK-01556 | Vở tập viết Tiếng Anh 4 tập 2 | Nhiều tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 618 | Phạm Thị Toàn | | STK-01560 | Tự luyện Olympic Tiếng Anh 5 | Nhiều tác giả | 10/04/2026 | 4 |
| 619 | Phạm Thị Toàn | | STK-01565 | Các dạng bài tập trắc nghiệm Tiếng Việt | Lê Phương Liên | 10/04/2026 | 4 |
| 620 | Phạm Thị Toàn | | TD-00001 | Từ điển giáo khoa tiếng việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 10/04/2026 | 4 |
| 621 | Phạm Thị Toàn | | TD-00005 | Từ điển hành chính | Tô Tử Hạ | 10/04/2026 | 4 |
| 622 | Phạm Thị Toàn | | TD-00004 | Từ điển tranh về các loài hoa | Lê Quang Long | 10/04/2026 | 4 |
| 623 | Phạm Thị Toàn | | TD-00003 | Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam | Nguyễn Lân | 10/04/2026 | 4 |
| 624 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK1-00117 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 625 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK1-00125 | Vở bài tập đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 626 | Phạm Thúy Quỳnh | | SNV1-00038 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 627 | Phạm Thúy Quỳnh | | SNV1-00043 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 628 | Phạm Thúy Quỳnh | | SNV1-00061 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thủy | 25/09/2025 | 201 |
| 629 | Phạm Thúy Quỳnh | | SNV1-00079 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 630 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK1-00213 | Luyện viết 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 631 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK1-00231 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 201 |
| 632 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK1-00183 | Vở bài tập toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 633 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK-00197 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta lớp 1 | Vũ Thu Hương | 25/09/2025 | 201 |
| 634 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK1-00140 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đĩnh | 25/09/2025 | 201 |
| 635 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK1-00143 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/09/2025 | 201 |
| 636 | Phạm Thúy Quỳnh | | SGK1-00151 | Tiếng việt 1 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/09/2025 | 201 |
| 637 | Phạm Thúy Quỳnh | | STN-00121 | Mua cho con một con cá sấu | Ngọc Linh | 03/04/2026 | 11 |
| 638 | Phạm Thúy Quỳnh | | STN-00122 | Mua cho con một con cá sấu | Ngọc Linh | 03/04/2026 | 11 |
| 639 | Phạm Thúy Quỳnh | | STN-00123 | Con thật dũng cảm | Xuân Hà | 03/04/2026 | 11 |
| 640 | Phạm Thúy Quỳnh | | STN-00124 | Rung chuông vàng | Thu Trang | 03/04/2026 | 11 |
| 641 | Phạm Thúy Quỳnh | | STN-00125 | Thám tử lừng danh Cô nan | Nguyễn Hương Giang | 03/04/2026 | 11 |
| 642 | Phạm Thúy Quỳnh | | STN-00126 | Thám tử lừng danh Cô nan | Nguyễn Hương Giang | 03/04/2026 | 11 |
| 643 | Trần Thị Hải Linh | | STN-00265 | Thần Mercury và bác tiều phu | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 7 |
| 644 | Trần Thị Hải Linh | | STN-00266 | Dê Đen và Dê Trắng | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 7 |
| 645 | Trần Thị Hải Linh | | STN-00267 | Đeo nhạc cho mèo | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 7 |
| 646 | Trần Thị Hải Linh | | STN-00268 | Chuột nhà và chuột đồng | Nguyễn Chí Phúc | 07/04/2026 | 7 |
| 647 | Trần Thị Hải Linh | | STN-00269 | Bà chúa Tuyết | Nguyễn Chí Phúc | 07/04/2026 | 7 |
| 648 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00489 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 649 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00518 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 650 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00548 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 651 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00578 | tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 652 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00593 | vở bài tập tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 653 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00623 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 654 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00638 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 655 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00653 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 656 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00698 | Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 657 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00713 | Vở bài tập công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 197 |
| 658 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00729 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 659 | Trần Thị Hải Linh | | SGK-00749 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 660 | Trần Thị Hiền | | VHNT-00086 | Cuốn theo chiều gió | MITCHELL MARGARET | 07/04/2026 | 7 |
| 661 | Trần Thị Hiền | | VHNT-00087 | Tam Quốc Diễn Nghĩa tập 1 | Lê Quán Trung | 07/04/2026 | 7 |
| 662 | Trần Thị Hiền | | VHNT-00088 | Tam Quốc Diễn Nghĩa tập 2 | Lê Quán Trung | 07/04/2026 | 7 |
| 663 | Trần Thị Hiền | | VHNT-00089 | Tây du kí tập 1 | Ngô Thừa Ân | 07/04/2026 | 7 |
| 664 | Trần Thị Hiền | | VHNT-00090 | Tây du kí tập 2 | Ngô Thừa Ân | 07/04/2026 | 7 |
| 665 | Trần Thị Hiền | | VHNT-00091 | Tiếng chim hót trong bụi mận gai | McCULLOUGH COLEEN | 07/04/2026 | 7 |
| 666 | Trần Thị Hiền | | VHNT-00092 | Các mác và Ph.Ăng - ghen toàn tập 16 | Các mác và Ph.Ăng - ghen | 07/04/2026 | 7 |
| 667 | Trần Thị Mai Hoa | | SGK5-00010 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 668 | Trần Thị Mai Hoa | | SGK5-00059 | Lịch sử địa lí 5 | Nguyễn Anh Dũng | 03/10/2025 | 193 |
| 669 | Trần Thị Mai Hoa | | SGK5-00089 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 670 | Trần Thị Mai Hoa | | SGK5-00095 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 671 | Trần Thị Mai Hoa | | SGK5-00034 | Đào đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 672 | Trần Thị Mai Hoa | | SGK5-00029 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Trần Thị Thu | 03/10/2025 | 193 |
| 673 | Trần Thị Mai Hoa | | SNV5-00029 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 674 | Trần Thị Mai Hoa | | SNV5-00069 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 675 | Trần Thị Mai Hoa | | SNV5-00076 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 676 | Trần Thị Mai Hoa | | SNV5-00092 | Lịch sử địa lí 5 | Nguyễn Anh Dũng | 03/10/2025 | 193 |
| 677 | Trần Thị Mai Hoa | | SNV5-00116 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 678 | Trần Thị Mai Hoa | | SGK5-00117 | Bài tập toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 679 | Trần Thị Mai Hoa | | TD-00026 | Từ vựng tiếng anh 5 tập 2 | Thanh Bùi | 10/04/2026 | 4 |
| 680 | Trần Thị Mai Hoa | | TD-00027 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Mạo từ | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 681 | Trần Thị Mai Hoa | | TD-00028 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Đại từ | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 682 | Trần Thị Mai Hoa | | TD-00029 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Danh từ | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 683 | Vũ Thị Mai Oanh | | VHNT-00010 | Làng tuyên tập 2 | Nhiều tác giả | 07/04/2026 | 7 |
| 684 | Vũ Thị Mai Oanh | | VHNT-00009 | Làng tuyên tập 1 | Nhiều tác giả | 07/04/2026 | 7 |
| 685 | Vũ Thị Mai Oanh | | VHNT-00008 | Bình thơ | Phạm Khải | 07/04/2026 | 7 |
| 686 | Vũ Thị Mai Oanh | | VHNT-00011 | Truyện ngắn Chu Lai | Nguyễn Anh Tú | 07/04/2026 | 7 |
| 687 | Vũ Thị Mai Oanh | | VHNT-00015 | Hồng Lâu Mộng tập 1 | Tào Tuyết Cần | 07/04/2026 | 7 |
| 688 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00483 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 689 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00513 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 690 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00543 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 691 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00573 | tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 692 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00588 | vở bài tập tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 693 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00618 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 694 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00633 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 695 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00648 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 696 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00693 | Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/09/2025 | 197 |
| 697 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00708 | Vở bài tập công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 197 |
| 698 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00723 | Vở bài tập hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 699 | Vũ Thị Mai Oanh | | SGK-00743 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 700 | Vũ Thị Thu Hà | | SGK2-00102 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/09/2025 | 197 |
| 701 | Vũ Thị Thu Hà | | SGK2-00132 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 702 | Vũ Thị Thu Hà | | SGK2-00171 | Vở bài tập đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/09/2025 | 197 |
| 703 | Vũ Thị Thu Hà | | SGK2-00182 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 704 | Vũ Thị Thu Hà | | SGK2-00210 | Tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 705 | Vũ Thị Thu Hà | | SGK2-00230 | Vở bài tập tiếng việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 706 | Vũ Thị Thu Hà | | SGK2-00259 | Luyện viết 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/09/2025 | 197 |
| 707 | Vũ Thị Thu Hà | | SNV2-00059 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/09/2025 | 197 |
| 708 | Vũ Thị Thu Hà | | SNV2-00071 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/09/2025 | 197 |
| 709 | Vũ Thị Thu Hà | | STK-01248 | 33 triệu chứng bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh | Đặng Phương Kiệt | 03/04/2026 | 11 |
| 710 | Vũ Thị Thu Hà | | STK-01247 | Khoảnh khắc hào hùng | Nhều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 711 | Vũ Thị Thu Hà | | STK-01246 | Đặt tên theo PP khoa học | Việt Văn Book | 03/04/2026 | 11 |
| 712 | Vũ Thị Thu Hà | | STK-01245 | Cẩm nang KNS | Nhều tác giả | 03/04/2026 | 11 |
| 713 | Vũ Thị Xuân | | SGK5-00118 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 714 | Vũ Thị Xuân | | SGK-00098 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe lớp 4 | Nguyễn Thị Thấn | 03/10/2025 | 193 |
| 715 | Vũ Thị Xuân | | SNV5-00006 | Đào đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 716 | Vũ Thị Xuân | | SGK5-00058 | Lịch sử địa lí 5 | Nguyễn Anh Dũng | 03/10/2025 | 193 |
| 717 | Vũ Thị Xuân | | SGK5-00087 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 718 | Vũ Thị Xuân | | SGK5-00094 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 719 | Vũ Thị Xuân | | SGK5-00030 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Trần Thị Thu | 03/10/2025 | 193 |
| 720 | Vũ Thị Xuân | | SNV5-00030 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 03/10/2025 | 193 |
| 721 | Vũ Thị Xuân | | SNV5-00070 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/10/2025 | 193 |
| 722 | Vũ Thị Xuân | | SNV5-00077 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/10/2025 | 193 |
| 723 | Vũ Thị Xuân | | SNV5-00093 | Lịch sử địa lí 5 | Nguyễn Anh Dũng | 03/10/2025 | 193 |
| 724 | Vũ Thị Xuân | | SNV5-00117 | Kĩ Thuật 5 | Đoàn Chi | 03/10/2025 | 193 |
| 725 | Vũ Thị Xuân | | SGK5-00035 | Đào đức 5 | Lưu Thu Thủy | 03/10/2025 | 193 |
| 726 | Vũ Thị Xuân | | TD-00030 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Câu trực tiếp và câu gián tiếp | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 727 | Vũ Thị Xuân | | TD-00031 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Thì hiện tại | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 728 | Vũ Thị Xuân | | TD-00032 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Thì tương lai | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |
| 729 | Vũ Thị Xuân | | TD-00033 | Bách khoa thư tiếng anh cho học sinh tiểu học - Thì quá khứ | Hội luật gia Việt Nam | 10/04/2026 | 4 |